|
1
|
KO, Jet A1
Kerosene, Jet A-1
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn đo điểm chớp cháy bằng thiết bị cốc kín TAG
|
ASTM D 56-05
|
|
2
|
KO, Jet A1
Kerosene, Jet A-1
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định màu Saybolt
Standard Test Method for Saybolt Color of Petroleum Products
|
ASTM D 156-02
|
|
3
|
KO, Jet A1
Kerosene, Jet A-1
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định điểm khói của dầu hỏa và nhiên liệu hàng không
Standard Test Method for Smoke Point of Kerosine and Aviation Turbine Fuels
|
ASTM D 1322-97
|
|
4
|
Xăng, DO, KO, Jet A1
Gasoline, Gas Oil, Kerosene, JetA-1
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn về chưng cất sản phẩm dầu mỏ ở áp suất khí quyển
Standard Test Method for Distillation of Petroleum Products at Atmospheric Pressure
|
ASTM D 86-09
|
|
5
|
Xăng, DO, KO, Jet A1
Gasoline, Gas Oil, Kerosene, JetA-1
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định ăn mòn tấm đồng của sản phẩm dầu mỏ
Standard Test Method for Corrosiveness to Copper from Petroleum Products by Copper Strip Test
|
ASTM D 130-04
|
|
6
|
Xăng, DO, KO, Jet A1
Gasoline, Gas Oil, Kerosene, JetA-1
|
Kiểm tra bề ngoài
Visual Test
|
|
|
7
|
Xăng, DO, KO, Jet A1
Gasoline, Gas Oil, Kerosene, JetA-1
|
Phương pháp thử xác định lưu huỳnh tổng trong hydrocarbon nhẹ, nhiên liệu động cơ đánh lửa, động cơ Diesel và dầu động cơ bằng phát xạ huỳnh quang tia tử ngoại
Standard Test Method for Determination of Total Sulfur in Light Hydrocarbons, Spark
Ignition Engine Fuel, Diesel Engine Fuel, and Engine Oil by Ultraviolet Fluorescence
|
ASTM D 5453-06
|
|
8
|
FO, DO
Fuel Oil, Gas Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn đo điểm chớp cháy bằng thiết bị cốc kín Pensky - Martens
|
ASTM D 93-10
|
|
9
|
FO, DO
Fuel Oil, Gas Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn đo điểm rót chảy của sản phẩm dầu mỏ
Standard Test Method for Pour Point of Petroleum Products
|
ASTM D 97-09
|
|
10
|
FO, DO
Fuel Oil, Gas Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định hàm lượng than cặn Conradson các sản phẩm dầu mỏ
Standard Test Method for Conradson Carbon Residue of Petroleum Products
|
ASTM D 189-06
|
|
11
|
FO, DO
Fuel Oil, Gas Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định độ nhớt động học
Standard Test Method for Kinematic Viscosity of Transparent and Opaque Liquids
|
ASTM D 445-06
|
|
12
|
FO, DO
Fuel Oil, Gas Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định hàm lượng tro của sản phẩm dầu mỏ
Standard Test Method for Ash from Petroleum Products
|
ASTM D 482-07
|
|
13
|
FO, DO
Fuel Oil, Gas Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định hàm lượng lưu huỳnh bằng X-ray
Standard Test Method for Sulfur in Petroleum and Petroleum Products by Energy-Dispersive X-ray Fluorescence Spectrometry
|
ASTM D 4294-08a
|
|
14
|
FO, DO
Fuel Oil, Gas Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định hàm lượng than cặn (phương pháp Micro)
Standard Test Method for Determination of Carbon Residue ( Micro Method)
|
ASTM D 4530-07
|
|
15
|
FO, DO
Fuel Oil, Gas Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn tính toán nhiệt lượng của sản phẩm dầu mỏ
Estimation of Net - Gross Heat of Combustion
|
ASTM D 4868-00
|
|
16
|
FO
Fuel Oil
|
Xác định hàm lượng nước
Standard Test Method for Water in Petroleum Products
|
ASTM D 95-05el
|
|
17
|
FO
Fuel Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định hàm lượng tạp chất trích ly
Standard Test Method for Sediments in Crude Oils and Fuel Oils by the Extraction Method
|
ASTM D 473-07
|
|
18
|
FO
Fuel Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định độ sạch và độ tương thích cuả dầu FO
Standard Test Method for Cleanliness and Compatibility of Residual Fuels by Spot Test
|
ASTM D 4740-04
|
|
19
|
FO
Fuel Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định hàm lượng tạp chất tổng trong dầu FO
Standard Test Method for Determination of Total Sediment in Residual Fuels
|
ASTM D 4870-04
|
|
20
|
FO
Fuel Oil
|
Xác định hàm lượng Al, Si trong dầu FO bằng kỹ thuậ t AAS
Determination of Aluminum and Silicon in Fuel Oils by Ashing, Fusion, Inductively Coupled Plasma Atomic
|
ASTM D 5184-01
(AAS)
|
|
21
|
FO
Fuel Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định hàm lượng Ni, V, Fe và Na trong dầu FO bằng kỹ thuậ t AAS
Standard Test Methods for Determination of Nickel, Vanadium, Iron, and Sodium in Crude Oils and Residual Fuels by Flame Atomic Absorption Spectrometry
|
ASTM D 5863-00a
(AAS)
|
|
22
|
FO
Fuel Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định hàm lượng Asphaltenes trong các sản phẩm dầu mỏ
Standard Test Method for Determination of Asphaltenes (Heptane Insolubles) in Petroleum Products
|
ASTM D 6560-00
|
|
23
|
FO
Fuel Oil
|
Xác định hàm lượng Al, Si, V, Ni, Fe, Na, Ca, Zn, P
Phương pháp ICP
Determination of Al, Si, V, Ni, Fe, Na, Ca, Zn, P
ICP Method
|
IP 501-2005
|
|
24
|
Xăng
Gasoline
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định áp suất hơi bão hòa REID
Standard Test Method for Vapor Pressure of Petroleum Products (Reid Method)
|
ASTM D 323-08
|
|
25
|
Xăng
Gasoline
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định độ bền oxy hóa của xăng
Standard Test Method for Oxidation Stability of Gasoline
|
ASTM D 525-05
|
|
26
|
Xăng
Gasoline
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định trị số RON
Standard Test Methods for Research Octane Numbers
|
ASTM D 2699-07
|
|
27
|
Xăng
Gasoline
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định trị số MON
Standard Test Methods for Motor Octane Numbers
|
ASTM D 2700-07a
|
|
28
|
Xăng
Gasoline
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định hàm lượng Pb trong xăng bằng AAS
Standard Test Method for Lead in Gasoline By Atomic Absorption Spectrocopy
|
ASTM D 3237-02
|
|
29
|
Xăng
Gasoline
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định hàm lượng Mn trong xăng bằng AAS
Standard Test Method for Manganese in Gasoline By Atomic Absorption Spectrocopy
|
ASTM D 3831-01
|
|
30
|
Xăng
Gasoline
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định hàm lượng Ether, Alcohol trong xăng
Determination of Ether, Alcohol in Gasoline by Gas Chromatography
|
ASTM D 4815-04
|
|
31
|
Xăng
Gasoline
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định áp suất hơi bão hòa của xăng (pp khô)
Standard Test Method forVapor Pressure of Gasoline and Gasoline-Oxygenate Blends (Dry Method)
|
ASTM D 4953-06
|
|
32
|
Xăng
Gasoline
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định hàm lượng Benzene trong xăng
Determination of Benzene, in Finished Gasoline by Gas Chromatography
|
ASTM D 5580A-02
|
|
33
|
Xăng, Jet A1
Gasoline, Jet A-1
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định hàm lượng nhựa thực tế
Standard Test Method for Gum Content in Fuels by Jet Evaporation
|
ASTM D 381-04
|
|
34
|
Xăng, Jet A1
Gasoline, Jet A-1
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định hàm lượng Hydrocarbon
Standard Test Method for Hydrocarbon Types in Liquid Petroleum Products by Fluorescent Indicator Adsorption
|
ASTM D 1319-03
|
|
35
|
Xăng, DO, KO
Gasoline, Kerosene, Gas Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định trị số acid của sản phẩm dầu mỏ
Standard Test Method for Acid Number
|
ASTM D 974-06
|
|
36
|
Xăng, KO, Jet A1
Gasoline, Kerosene, JetA-1
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định hàm lượng lưu huỳnh (pp đốt đèn)
Standard Test Method for Sulfur in Petroleum Products (Lamp Method)
|
ASTM D 1266-98
|
|
37
|
Xăng, KO,
Jet A1, DO, FO
Gasoline, Kerosene, JetA-1, Gas Oil, Fuel Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định tỷ trọng của các sản phẩm dầu mỏ.
Standard Test Method for Density, Relative Density (Specific Gravity), or API Gravity of Crude Petroleum and Liquid Petroleum Products by Hydrometer Method
|
ASTM D 1298-99el
|
|
38
|
Jet A1, DO
Jet A-1, Gas Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định tạp chất dạng hạt trong nhiên liệu hàng không bằng lấy mẫu đường ống
Standard Test Method for Particulate contaminant in Aviation Fuels by Line Sampling
|
ASTM D 2276-06
|
|
39
|
Nhiên liệu phản lực
Jet A1
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn đo độ dẫn điện của nhiên liệu hàng không
Standard Test Methods for Electrical Conductivity of Aviation Fuels
|
ASTM D 2624-07a
|
|
40
|
Nhiên liệu phản lực
Jet A1
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định nhiệt trị
Standard Test Method for Estimation of Net Heat of Combustion of Aviation Fuels
|
ASTM D 3338-05
|
|
41
|
Nhiên liệu phản lực
Jet A1
|
Phương pháp tiêu chuẩn đối với phản ứng nước của nhiên liệu hàng không
Standard Test Method for Water Reaction of Aviation fuels
|
ASTM D 1094-00
|
|
42
|
Nhiên liệu phản lực
Jet A1
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn đo đặc tính tách nước của nhiên liệu hàng không
Standard Test Method for Determining Water Separation Characteristics of Aviation Turbine Fuels by Portable Separometer
|
ASTM D 3948-05
|
|
43
|
Nhiên liệu phản lực
Jet A1
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định điểm băng
Standard Test Method for Freezing point of Aviation Fuels
|
ASTM D 2386-06
|
|
44
|
DO
Gas Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định chỉ số cetane
Standard Test Method for Calculated Cetane Index of Distillate Fuels
|
ASTM D 976-06
|
|
45
|
DO
Gas Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn đo màu ASTM của các sản phẩm dầu mỏ
Standard Test Method for ASTM Color of Petroleum Products
|
ASTM D 1500-04 a
|
|
46
|
DO
Gas Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định tạp chất cơ học và nước
Standard Test Method for Water and Sediment in Middle Distillate Fuels by Centrifuge
|
ASTM D 2709-96
|
|
47
|
DO
Gas Oil
|
|
ASTM D 3605-00
|
|
48
|
DO
Gas Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn tính toán chỉ số cetane bằng hàm 4 biến
Standard Test Method for Calculated Cetane Index by Four Variable Equation
|
ASTM D 4737-04
|
|
49
|
DO
Gas Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn đánh giá tính bôi trơn của DO bằng thiết bị dao động tần số cao
Standard Test Method for Evaluating Lubricity of Diesel Fuels by the High-Frequency Reciprocating Rig (HFRR)
|
ASTM D 6079-04
|
|
50
|
DO, KO, Jet A1
Gas Oil, Kerosene, Jet A-1
|
Phương pháp so màu bằng thiết bị so màu tự động
Color of Petroleum Products by the Automatic Tristimulus Method
|
ASTM D 6045-04
|
|
51
|
DO, KO, Jet A1
Gas Oil, Kerosene, Jet A-1
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định nước và tạp chất dạng hạt trong nhiên liệu chưng cất (Kiểm tra ngọai quan)
Standard Test Method for Free water & Particulate contamination in Distillate fuels (Visual inspection procedures)
|
ASTM D 4176-04
|
|
52
|
FO, DO, KO, Jet A1
Fuel Oil, Gas oil, Kerosene, JetA-1
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định nhiệt lượng của các sản phẩm dầu mỏ
Standard Test Method for Heat of Combustion of Liquid Hydrocarbon Fuels by Bomb Calorimeter
|
ASTM D 4809-09a
|
|
53
|
Xăng, DO, KO,
Jet A1, FO
Gasoline, Gas Oil, Kerosene, JetA-1, Fuel Oil
|
Phương pháp lấy mẫu thủ công các sản phẩm dầu mỏ
Standard Practice for manual sampling of Petroleum & Petroleum Products
|
ASTM D 4057-06
|
|
54
|
Xăng, DO, KO,
Jet A1, FO
Gasoline, Gas Oil, Kerosene, JetA-1, Fuel Oil
|
Phương pháp thử tiêu chuẩn xác định nước bằng chuẩn độ thể tích Karl Ficher
Standard Test Method for Water using volumetric Karl Ficher Titration
|
ASTM E 203-08
|
|
55
|
Xăng, DO, KO,
Jet A1, FO
Gasoline, Gas Oil, Kerosene, JetA-1, Fuel Oil
|
Phương pháp xác định nước bằng chuẩn độ điện lượng Karl Ficher
Standard Test Method for determination of water in petroleum products by coulometric Karl Ficher Titration
|
ASTM D 6304-07
|
|
56
|
Jet A-1
|
Phương pháp xác định lưu huỳnh (Thiol Mercaptan) trong xăng, KO, các nhiên liệu cất và Tuocbin hàng không bằng pp chuẩn độ điện thế
Standard Test Method for (Thiol Mercaptan) Sulfur in Gasoline, Kerosine, Aviation Turbine, and Distiilate Fuel ( Potentiometric Method)
|
ASTM D3227-04a
|
|
57
|
Jet A-1
|
Phương pháp thử xác định Naphthalene hydrocacbon trong nhiên liệu tuocbin hàng không bằng quang phổ tử ngoại
Standard Test Method for Naphthalene Hydrocacbon in Aviation Turbine Fuels by Ultraviolet Spectrophotometry
|
ASTM D1840-03
|
|
58
|
Jet A-1
|
Nhiên liệu xác định Axit tổng
Standard test method for Acidity in Aviation Turbine Fuel
|
ASTM D3242-01
|
|
59
|
Jet A-1
|
Phương pháp xác định điểm chớp cháy cốc kín Abel
Flash-Point by Abel Closed up
|
IP 170/90
|
|
60
|
Jet A-1
|
Phương pháp xác định tạp chất dạng hạt trong nhiên liệu hàng không bằng phương pháp lọc trong phòng thí nghiệm
Standard test method for Particulate Contamination in Aviation Fuels by laboratory Filtration
|
ASTM D5452-00
|